Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/算盤算盤N2🔊☆ Lưu vào danh sáchそろばんNghĩa—Hán tự trong từ này算盤Từ liên quan曼谷円盤岩盤基盤鍵盤碁盤皿終盤