Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/真夏真夏🔊☆ Lưu vào danh sáchまなつNghĩa—Hán tự trong từ này真夏Câu ví dụ警察によれば、真夏のうだるような暑さがその暴動に火をつけたということだ。The police blamed the hot dog-days for sparking the riot.Từ liên quan夏夏休み夏至夏時間夏場夏場所夏物今夏