Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/夏夏N5🔊☆ Lưu vào danh sáchなつNghĩa—Hán tự trong từ này夏Câu ví dụこの夏最高の暑さだ。It is the hottest this summer.Từ liên quan夏休み夏至夏時間夏場夏場所夏物今夏春夏秋冬