Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/浸る浸る🔊☆ Lưu vào danh sáchひたるNghĩa—Hán tự trong từ này浸Câu ví dụ私はその場の幸福な雰囲気に浸っていた。I was immersed in the happy atmosphere of the occasion.Từ liên quan浸す浸水浸透水浸し染みる浸かる漬ける浸食