Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/浸水浸水🔊☆ Lưu vào danh sáchしんすいNghĩa—Hán tự trong từ này浸水Câu ví dụそのボートは浸水し始めてまもなく沈んだ。The boat began to take in water and soon sank.Từ liên quan飲料水汚水下水下水道海水海水浴海水浴場渇水