Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/漬ける漬けるN4🔊☆ Lưu vào danh sáchつけるNghĩa—Hán tự trong từ này漬Câu ví dụ彼はスプーンをスープの中につけた。He dipped his spoon into the soup.Ngữ pháp liên quanNoun / V plain + をきっかけに(して)Từ liên quan浸す浸る浸かる漬物