Trang chủ/JLPT N1/Kanji/漬漬N1🔊☆ Lưu vào danh sáchThứ tự nét viết▶ Xem hoạt hìnhNét tiếp theo↺ XoáNguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)Số nét14Lớp (Grade)8Âm OnシÂm Kunつ.ける, つ.かる, -づ.け, -づけNghĩapickling, soak, moisten, steep