Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/新着新着🔊☆ Lưu vào danh sáchしんちゃくNghĩa—Hán tự trong từ này新着Câu ví dụ図書館への多数の新着書。The library has many new acquisitions.Từ liên quan新嘉坡スポーツ新聞新西蘭紐育維新一新改めて改新