Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/新鮮新鮮N3🔊☆ Lưu vào danh sáchしんせんNghĩa—Hán tự trong từ này新鮮Câu ví dụどうやって新鮮な魚をえらぶのですか。How can I pick out fresh fish?Từ liên quan新嘉坡スポーツ新聞新西蘭紐育維新一新改めて改新