Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/新設新設🔊☆ Lưu vào danh sáchしんせつNghĩa—Hán tự trong từ này新設Câu ví dụ新設校の用地が出来ました。The site for the new school has been bought.Từ liên quan新嘉坡スポーツ新聞新西蘭紐育維新一新改めて改新