Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/新車新車🔊☆ Lưu vào danh sáchしんしゃNghĩa—Hán tự trong từ này新車Câu ví dụこの車は新車同様だ。This car is like new.Từ liên quan新嘉坡スポーツ新聞新西蘭紐育維新一新改めて改新