Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/新興新興N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしんこうNghĩa—Hán tự trong từ này新興Từ liên quan新嘉坡スポーツ新聞新西蘭紐育維新一新改めて改新