Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/新新N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしんNghĩa—Hán tự trong từ này新Câu ví dụ新サービスの料金設定はマーケティング部が行う。The marketing department is responsible for pricing new service.Từ liên quan新嘉坡スポーツ新聞新西蘭紐育維新一新改めて改新