Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/侵食侵食🔊☆ Lưu vào danh sáchしんしょくNghĩa—Hán tự trong từ này侵食Câu ví dụ都市化が田園生活をどんどん侵食しています。Urbanization is encroaching on rural life.Từ liên quan侵す侵害侵入侵犯浸水不可侵侵攻侵略