Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/侵す侵すN1🔊☆ Lưu vào danh sáchおかすNghĩa—Hán tự trong từ này侵Câu ví dụ自然はあらゆる領域で侵されている。Nature is under attack on all fronts.Từ liên quan侵害侵食侵入侵犯浸水不可侵侵攻侵略