Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/侵害侵害🔊☆ Lưu vào danh sáchしんがいNghĩa—Hán tự trong từ này侵害Câu ví dụ彼は他人の私事を侵害する。He invades the privacy of others.Từ liên quan侵す侵食侵入侵犯浸水不可侵侵攻侵略