Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/食費食費🔊☆ Lưu vào danh sáchしょくひNghĩa—Hán tự trong từ này食費Câu ví dụわれわれの金のほとんどが食費になる。Most of our money goes for food.Từ liên quan会費学費経費交際費交通費光熱費公費工費