Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/食べ過ぎる食べ過ぎる🔊☆ Lưu vào danh sáchたべすぎるNghĩa—Hán tự trong từ này食過Câu ví dụ昨日食べすぎた。I ate too much food yesterday.Từ liên quanし過ぎる一過過ぎ過ぎる過ごす過ち過去過激