Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/城城N3🔊☆ Lưu vào danh sáchしろNghĩa—Hán tự trong từ này城Câu ví dụその城は1610年に建てられた。The castle dates back to 1610.Từ liên quan開城古城城下城下町城郭城主城内