Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/城内城内🔊☆ Lưu vào danh sáchじょうないNghĩa—Hán tự trong từ này城内Câu ví dụこの方が私達のために城内を案内してくれた人です。This is the guide who took us around the castle.Từ liên quanその内案内以内域内屋内家内学内管内