Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/城下城下N1🔊☆ Lưu vào danh sáchじょうかNghĩa—Hán tự trong từ này城下Từ liên quanぶら下がるぶら下げる以下引き下げ右下下下がる下げる