Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/衝動衝動🔊☆ Lưu vào danh sáchしょうどうNghĩa—Hán tự trong từ này衝動Câu ví dụ彼は衝動に駆られた。He was borne away by an impulse.Từ liên quan異動移動運動運動会運動場運動不足活動活動家