Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/掌握掌握🔊☆ Lưu vào danh sáchしょうあくNghĩa—Hán tự trong từ này掌握Câu ví dụ彼女は担任のクラスをよく掌握している。She has good control over her class.Từ liên quanお握り握らす握り合掌司る車掌掌中手のひら