Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/車掌車掌N2🔊☆ Lưu vào danh sáchしゃしょうNghĩa—Hán tự trong từ này車掌Câu ví dụオレンジカードは車掌が販売している。"Orange Cards" are available from the conductor.Từ liên quan下車貨車外車合掌司る掌握掌中手のひら