Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/手のひら手のひらN1🔊☆ Lưu vào danh sáchてのひらNghĩa—Hán tự trong từ này手Câu ví dụ彼の手のひらに硬貨を置く。Place a coin in the palm of his hand.Từ liên quanお手上げお手洗いお手伝いさん握手一手一番手右手運転手