Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/小切手小切手N1🔊☆ Lưu vào danh sáchこぎってNghĩa—Hán tự trong từ này小切手Câu ví dụこの小切手を現金にしてくれますか。Can you cash this check for me?Từ liên quan切支丹一切押し切る横切る割り切る丸っきり区切り見切り