Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/小学生小学生N2🔊☆ Lưu vào danh sáchしょうがくせいNghĩa—Hán tự trong từ này小学生Câu ví dụ彼らはそのころ小学生でした。They were school children then.Từ liên quan医学医学部英文学化学化学肥料化学兵器科学科学技術