Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/召集召集🔊☆ Lưu vào danh sáchしょうしゅうNghĩa—Hán tự trong từ này召集Câu ví dụ彼は1942年8月に召集された。He was called up in August, 1942.Từ liên quan応召歌集寄せ集め召し上がる召す召喚超招請