Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/召喚召喚🔊☆ Lưu vào danh sáchしょうかんNghĩa—Hán tự trong từ này召喚Câu ví dụ彼は証言をするために召喚された。He was called to give evidence.Từ liên quan応召喚く喚起召し上がる召す召集超招請