Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/書籍書籍N2🔊☆ Lưu vào danh sáchしょせきNghĩa—Hán tự trong từ này書籍Câu ví dụここのところ書籍の価格が上がっている。The price of books is getting higher these days.Từ liên quan遺書横書き下書き願書教科書教書筋書き契約書