Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/重大重大N3🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅうだいNghĩa—Hán tự trong từ này重大Câu ví dụ彼は重大な発見をした。He made an important discovery.Từ liên quanお大事に偉大医大一大過大拡大寛大巨大