Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/従業員従業員N1🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅうぎょういんNghĩa—Hán tự trong từ này従業員Câu ví dụ従業員たちは超過勤務をするのに異議を唱えた。The employees demurred at working overtime.Từ liên quan委員委員会委員長一員員員数駅員課員