Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/住人住人🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅうにんNghĩa—Hán tự trong từ này住人Câu ví dụその町の住人は全滅した。The population of the town was wiped out.Từ liên quanあの人アメリカ人愛人悪人偉人一人で一人前一人息子