Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/集荷集荷🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅうかNghĩa—Hán tự trong từ này集荷Từ liên quan荷荷造り荷札荷台荷物荷揚げ手荷物出荷