Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/手荷物手荷物🔊☆ Lưu vào danh sáchてにもつNghĩa—Hán tự trong từ này手荷物Câu ví dụ私の手荷物は輸送中に紛失した。My baggage was lost in transit.Từ liên quanお手上げお手洗いお手伝いさん握手一手一番手右手運転手