Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/集める集めるN4🔊☆ Lưu vào danh sáchあつめるNghĩa—Hán tự trong từ này集Câu ví dụ趣味は切手を集めることです。My hobby is collecting stamps.Từ liên quan歌集寄せ集め寄り集まる句集結集採集詩集集い