Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/集まる集まるN4🔊☆ Lưu vào danh sáchあつまるNghĩa—Hán tự trong từ này集Câu ví dụ私達は先生の前に集まった。We gathered around the teacher.Từ liên quan歌集寄せ集め寄り集まる句集結集採集詩集集い