Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/習性習性🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅうせいNghĩa—Hán tự trong từ này習性Câu ví dụ清潔は日本人の習性だ。Cleanliness is proper to the Japanese.Từ liên quanアルカリ性悪性異性陰性可燃性可能性可能性が高い活性