Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/習う習うN5🔊☆ Lưu vào danh sáchならうNghĩa—Hán tự trong từ này習Câu ví dụ車の運転を習っています。I've been learning to drive.Từ liên quan演習学習慣習教習見習う講習自習実習