Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/講習講習N1🔊☆ Lưu vào danh sáchこうしゅうNghĩa—Hán tự trong từ này講習Câu ví dụ集中講習で私のフランス語は驚くほど上達した。The intensive course did wonders for my French.Từ liên quan演習学習慣習教習見習う自習実習習う