Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/見習う見習う🔊☆ Lưu vào danh sáchみならうNghĩa—Hán tự trong từ này見習Câu ví dụシュヴァイツァーは見習うべき人間です。Schweitzer is a man to imitate.Từ liên quan演習学習慣習教習講習自習実習習う