Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/需給需給🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅきゅうNghĩa—Hán tự trong từ này需給Câu ví dụ需給関係が緩和している。The supply-demand balance is relaxing.Từ liên quan恩給給食給水給付給油給与給料給料日