Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/給食給食N1🔊☆ Lưu vào danh sáchきゅうしょくNghĩa—Hán tự trong từ này給食Câu ví dụ給食はあるの?Do you have lunch at school?Từ liên quan恩給給水給付給油給与給料給料日供給