Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/授賞授賞🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅしょうNghĩa—Hán tự trong từ này授賞Câu ví dụ彼女が授賞する見込みは十分にある。She stands a good chance of winning the prize.Từ liên quan教授授かる授ける授業授業料授受授与助教授