Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/教授教授N3🔊☆ Lưu vào danh sáchきょうじゅNghĩa—Hán tự trong từ này教授Câu ví dụ一人の教授がささやいた。One of his colleagues whispered.Từ liên quan授かる授ける授業授業料授受授賞授与助教授