Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/受動的受動的🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅどうてきNghĩa—Hán tự trong từ này受動的Câu ví dụテレビを見ることは受動的活動である。Watching TV is a passive activity.Từ liên quan異動移動運動運動会運動場運動不足活動活動家