Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/受け付ける受け付けるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchうけつけるNghĩa—Hán tự trong từ này受付Câu ví dụ後になってテストを提出しても、受け付けられません。If you turn in a test late, it will not be accepted.Từ liên quanお墨付きくっ付くくっ付ける位置付け嘘つき押し付ける外付け格付け