Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/首尾首尾🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅびNghĩa—Hán tự trong từ này首尾Câu ví dụ彼女の考えは首尾一貫している。She is consistent in her opinions.Từ liên quan一首機首尻尾尾尾行尾根末尾最後尾