Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/尾尾N1🔊☆ Lưu vào danh sáchおNghĩa—Hán tự trong từ này尾Câu ví dụ雄のくじゃくは尾の羽毛が色彩豊かである。The male peacock has colorful tail feathers.Từ liên quan首尾尻尾尾行尾根末尾最後尾