Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/尻尾尻尾N2🔊☆ Lưu vào danh sáchしっぽNghĩa—Hán tự trong từ này尻尾Câu ví dụ彼は尻尾を巻いて逃げた。He turned tail and ran.その犬はしっぽを振っていた。The dog was wagging his tail.Từ liên quan馬穴首尾尻尾尾行尾根末尾最後尾